MC33079DR2G vs MC33074DR2G

Bảng so sánh chi tiết giữa MC33074DR2G và MC33079DR2G cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MC33074DR2G

+BOM

3252 PCS | onsemi
MC33079DR2G

+BOM

4454 PCS | onsemi
Gói
Mô tả
ProductStatus Active Active
AmplifierType J-FET General Purpose
NumberofCircuits 4 4
SlewRate 13V/µs 7V/µs
GainBandwidthProduct 4.5 MHz 16 MHz
Current-InputBias 100 nA 300 nA
Voltage-InputOffset 1 mV 150 µV
Current-Supply 1.9mA (x4 Channels) 8.4mA
Current-Output/Channel 30 mA 37 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 3 V 10 V
Voltage-SupplySpan(Max) 44 V 36 V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MC33074DR2G MC33079DR2G

+BOM RFQ