MC33079DR2G vs MC33079DT
Bảng so sánh chi tiết giữa MC33079DT và MC33079DR2G cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
Mô tả
Series
Automotive, AEC-Q100
-
ProductStatus
Active
Active
AmplifierType
Audio
General Purpose
NumberofCircuits
4
4
SlewRate
7V/µs
7V/µs
GainBandwidthProduct
15 MHz
16 MHz
Current-InputBias
250 nA
300 nA
Voltage-InputOffset
2.5 mV
150 µV
Current-Supply
8mA
8.4mA
Current-Output/Channel
37 mA
37 mA
Voltage-SupplySpan(Min)
5 V
10 V
Voltage-SupplySpan(Max)
30 V
36 V
OperatingTemperature
-40°C ~ 125°C
-40°C ~ 85°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount