MC33879APEK vs MC33899VWR2 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MC33879APEK và MC33899VWR2 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MC33879APEK

+BOM

5532 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MC33899VWR2

+BOM

8421 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOP-32 BSOP-30
Mô tả IC PWR SWITCH N-CHAN 1:4 32SOIC IC MOTOR DRVR 4.75V-5.25V 30HSOP
Part Status Obsolete Obsolete
Motor Type - ACDC - Brushed DC
Function - Driver - Fully Integrated, Control and Power Stage
Output Configuration High Side or Low Side Half Bridge (2)
Interface SPI SPI
Technology - Power MOSFET
Applications - General Purpose
Voltage - Supply - 4.75V ~ 5.25V
Voltage - Load 5.5V ~ 27.5V 6V ~ 26.5V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Switch Type General Purpose -
Number of Outputs 8 -
Ratio - Input: Output 1:4 -
Output Type N-Channel -
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 3.1V ~ 5.5V -
Current - Output (Max) 600mA -
Rds On (Typ) 750mOhm -
Fault Protection Current Limiting (Fixed), Open Load Detect, Over Voltage -
Mô hình so sánh : MC33879APEK MC33899VWR2

+BOM RFQ