MC33879APEKR2 vs MC33880DW So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MC33879APEKR2 và MC33880DW cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MC33879APEKR2

+BOM

7282 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MC33880DW

+BOM

8898 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOIC-32 SOIC-W-28
Mô tả IC PWR SWITCH N-CHAN 1:4 32SOIC IC PWR SWITCH N-CHAN 1:8 28SOIC
Part Status Obsolete Obsolete
Switch Type General Purpose General Purpose
Number of Outputs 8 8
Ratio - Input: Output 1:4 1:8
Output Configuration High Side or Low Side High Side or Low Side
Output Type N-Channel N-Channel
Interface SPI SPI
Voltage - Load 5.5V ~ 27.5V 5.5V ~ 24.5V
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 3.1V ~ 5.5V 4.75V ~ 5.25V
Current - Output (Max) 600mA 800mA
Rds On (Typ) 750mOhm 550mOhm
Fault Protection Current Limiting (Fixed), Open Load Detect, Over Voltage Current Limiting (Fixed), Open Load Detect, Over Voltage
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MC33879APEKR2 MC33880DW

+BOM RFQ