MC56F8014VFAE vs MC56F8245MLD So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MC56F8014VFAE và MC56F8245MLD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
LQFP-32
LQFP-44
Mô tả
IC MCU 16BIT 16KB FLASH 32LQFP
16-BIT DSC, 56800E CORE, 48KB FL
Supplier
-
Flip Electronics
Series
56F8xxx
56F8xxx
Part Status
Active
Active
Core Processor
56800E
56800E
Core Size
16-Bit
16-Bit
Speed
32MHz
60MHz
Connectivity
I²C, SCI, SPI
I²C, LINbus, SCI, SPI
Peripherals
POR, PWM, WDT
LVD, POR, PWM, WDT
Number of I/O
26
35
Program Memory Size
16KB (8K x 16)
48KB (24K x 16)
Program Memory Type
FLASH
FLASH
RAM Size
2K x 16
3K x 16
Voltage - Supply (Vcc/Vdd)
3V ~ 3.6V
3V ~ 3.6V
Data Converters
A/D 8x12b
A/D 8x12b; D/A 1x12b
Oscillator Type
Internal
Internal
Operating Temperature
-40°C ~ 105°C (TA)
-40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount