MC56F8014VFAE vs MC56F8246VLF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MC56F8246VLF và MC56F8014VFAE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MC56F8246VLF

+BOM

8806 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MC56F8014VFAE

+BOM

6249 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói LQFP-32
Mô tả IC MCU 16BIT 48KB FLASH 48LQFP IC MCU 16BIT 16KB FLASH 32LQFP
Series 56F8xxx 56F8xxx
Part Status Active Active
Digi Key Programmable Not Verified -
Core Processor 56800E 56800E
Core Size 16-Bit 16-Bit
Speed 60MHz 32MHz
Connectivity CANbus, I2C, LINbus, SCI, SPI I²C, SCI, SPI
Peripherals LVD, POR, PWM, WDT POR, PWM, WDT
Number of I/O 39 26
Program Memory Size 48KB (24K x 16) 16KB (8K x 16)
Program Memory Type FLASH FLASH
RAM Size 3K x 16 2K x 16
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 3V ~ 3.6V 3V ~ 3.6V
Data Converters A/D 10x12b; D/A 1x12b A/D 8x12b
Oscillator Type Internal Internal
Operating Temperature -40°C ~ 105°C (TA) -40°C ~ 105°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number MC56F82 -
Mô hình so sánh : MC56F8246VLF MC56F8014VFAE

+BOM RFQ