MC56F8323VFBE vs MC56F8246VLF

Bảng so sánh chi tiết giữa MC56F8246VLF và MC56F8323VFBE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MC56F8246VLF

+BOM

8806 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MC56F8323VFBE

+BOM

4882 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói LQFP-64
Mô tả IC MCU 16BIT 48KB FLASH 48LQFP IC MCU 16BIT 32KB FLASH 64LQFP
Series 56F8xxx 56F8xxx
Part Status Active -
DigiKey Programmable Not Verified -
Core Processor 56800E -
Core Size 16-Bit -
Speed 60MHz 60MHz
Connectivity CANbus, I2C, LINbus, SCI, SPI CANbus, SCI, SPI
Peripherals LVD, POR, PWM, WDT POR, PWM, Temp Sensor, WDT
Number of I/O 39 -
Program Memory Size 48KB (24K x 16) -
Program Memory Type FLASH -
RAM Size 3K x 16 -
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 3V ~ 3.6V -
Data Converters A/D 10x12b; D/A 1x12b -
Oscillator Type Internal -
Operating Temperature -40°C ~ 105°C (TA) -
Mounting Type Surface Mount -
Base Product Number MC56F82 -
ProductStatus - Not For New Designs
CoreProcessor - 56800E
CoreSize - 16-Bit
NumberofI/O - 27
ProgramMemorySize - 32KB (16K x 16)
ProgramMemoryType - FLASH
RAMSize - 12K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) - 2.25V ~ 3.6V
DataConverters - A/D 8x12b
OscillatorType - Internal
OperatingTemperature - -40°C ~ 105°C (TA)
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : MC56F8246VLF MC56F8323VFBE

+BOM RFQ