MC56F8323VFBE vs MC56F84441VLF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MC56F8323VFBE và MC56F84441VLF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MC56F8323VFBE

+BOM

4882 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MC56F84441VLF

+BOM

2342 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói LQFP-64 LQFP-48
Mô tả IC MCU 16BIT 32KB FLASH 64LQFP IC MCU 32BIT 64KB FLASH 48LQFP
Supplier - NXP USA Inc.
Series 56F8xxx 56F8xxx
Part Status Not For New Designs Active
Core Processor 56800E 56800EX
Core Size 16-Bit 32-Bit Single-Core
Speed 60MHz 60MHz
Connectivity CANbus, SCI, SPI CANbus, I²C, LINbus, SCI, SPI
Peripherals POR, PWM, Temp Sensor, WDT Brown-out Detect/Reset, DMA, LVD, POR, PWM, WDT
Number of I/O 27 39
Program Memory Size 32KB (16K x 16) 64KB (64K x 8)
Program Memory Type FLASH FLASH
EEPROM Size - 2K x 8
RAM Size 12K x 8 8K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 2.25V ~ 3.6V 3V ~ 3.6V
Data Converters A/D 8x12b A/D 10x10b
Oscillator Type Internal Internal
Operating Temperature -40°C ~ 105°C (TA) -40°C ~ 105°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MC56F8323VFBE MC56F84441VLF

+BOM RFQ