MC56F8323VFBE vs MC56F84587VLL So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MC56F8323VFBE và MC56F84587VLL cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
LQFP-64
LQFP-100
Mô tả
IC MCU 16BIT 32KB FLASH 64LQFP
IC MCU 32BIT 256KB FLASH 100LQFP
Supplier
-
NXP USA Inc.
Series
56F8xxx
56F8xxx
Part Status
Not For New Designs
Active
Core Processor
56800E
56800EX
Core Size
16-Bit
32-Bit Single-Core
Speed
60MHz
80MHz
Connectivity
CANbus, SCI, SPI
CANbus, I²C, LINbus, SCI, SPI
Peripherals
POR, PWM, Temp Sensor, WDT
Brown-out Detect/Reset, DMA, LVD, POR, PWM, WDT
Number of I/O
27
86
Program Memory Size
32KB (16K x 16)
256KB (256K x 8)
Program Memory Type
FLASH
FLASH
EEPROM Size
-
2K x 8
RAM Size
12K x 8
32K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd)
2.25V ~ 3.6V
3V ~ 3.6V
Data Converters
A/D 8x12b
A/D 16x12b, 16x16b; D/A 1x12b
Oscillator Type
Internal
Internal
Operating Temperature
-40°C ~ 105°C (TA)
-40°C ~ 105°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount