MC56F8345VFGE vs MC56F82748MLH So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MC56F8345VFGE và MC56F82748MLH cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MC56F8345VFGE

+BOM

3994 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MC56F82748MLH

+BOM

7841 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói QFP-128 QFP-64
Mô tả IC MCU 16BIT 128KB FLASH 128LQFP IC MCU 32BIT 64KB FLASH 64LQFP
Series 56F8xxx 56F8xxx
Part Status Active Obsolete
Core Processor 56800E 56800EX
Core Size 16-Bit 32-Bit Single-Core
Speed 60MHz 100MHz
Connectivity CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI CANbus, I²C, SCI, SPI
Peripherals POR, PWM, Temp Sensor, WDT DMA, POR, PWM, WDT
Number of I/O 49 54
Program Memory Size 128KB (64K x 16) 64KB (64K x 8)
Program Memory Type FLASH FLASH
RAM Size 6K x 16 8K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 2.25V ~ 3.6V 2.7V ~ 3.6V
Data Converters A/D 16x12b A/D 16x12b; D/A 2x12b
Oscillator Type External Internal
Operating Temperature -40°C ~ 105°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MC56F8345VFGE MC56F82748MLH

+BOM RFQ