MC56F8355VFGE vs MC56F8023VLC

Bảng so sánh chi tiết giữa MC56F8355VFGE và MC56F8023VLC cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MC56F8355VFGE

Bán dẫn Freescale

Lifecycle
Active
Stock
5258 PCS
Package
LQFP-128
Series
Embedded - Microcontrollers
Part B

MC56F8023VLC

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
8028 PCS
Package
Surface Mount
Series
Embedded - Microcontrollers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MC56F8355VFGE MC56F8023VLC
Supplier - Rochester Electronics, LLC
Series 56F8xxx Bulk
Part Status Active 56F8xxx
Core Processor 56800E Active
Core Size 16-Bit 56800E
Speed 60MHz 16-Bit
Connectivity CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI 32MHz
Peripherals POR, PWM, Temp Sensor, WDT I²C, LINbus, SCI, SPI
Number of I/O 49 POR, PWM, WDT
Program Memory Size 256KB (128K x 16) 26
Program Memory Type FLASH 32KB (16K x 16)
EEPROM Size - FLASH
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 2.25V ~ 3.6V 2K x 16
Data Converters A/D 16x12b 3V ~ 3.6V
Oscillator Type External A/D 6x12b; D/A 2x12b
Operating Temperature -40°C ~ 105°C (TA) Internal
Mounting Type Surface Mount -40°C ~ 105°C (TA)
RAM Size 10K x 16 -