MC68HC11F1CPU4
NXP Hoa Kỳ Inc.
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 5163 PCS
- Series
- Embedded - Microcontrollers
Bảng so sánh chi tiết giữa MC68HC11F1CPU4 và MC68HC908JL8CFAE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
NXP Hoa Kỳ Inc.
Sản phẩm Numonyx
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | MC68HC11F1CPU4 | MC68HC908JL8CFAE |
|---|---|---|
| Series | HC11 | - |
| Part Status | Obsolete | Active |
| Base Product Number | MC68HC11 | - |
| Digi Key Programmable | Verified | - |
| Core Processor | HC11 | - |
| Core Size | 8-Bit | - |
| Speed | 4MHz | - |
| Connectivity | SCI, SPI | - |
| Peripherals | POR, WDT | - |
| Number of I/O | 30 | - |
| Program Memory Type | ROMless | - |
| EEPROM Size | 512 x 8 | - |
| RAM Size | 1K x 8 | - |
| Voltage - Supply (Vcc/Vdd) | 4.75V ~ 5.25V | - |
| Data Converters | A/D 8x8b | - |
| Oscillator Type | Internal | - |
| Operating Temperature | -40°C ~ 85°C (TA) | - |
| Mounting Type | Surface Mount | - |
| Packaging | Tray | - |