MC74ACT541DWR2G vs MC74AC32DR2G So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MC74AC32DR2G và MC74ACT541DWR2G cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
SOIC-14
SOIC-20
Mô tả
IC GATE OR 4CH 2-INP 14SOIC
IC BUF NON-INVERT 5.5V 20SOIC
Series
74AC
74ACT
Part Status
Active
Active
Logic Type
OR Gate
Buffer, Non-Inverting
Number of Circuits
4
-
Number of Inputs
2
-
Voltage - Supply
2V ~ 6V
4.5V ~ 5.5V
Current - Quiescent (Max)
4 µA
-
Current - Output High Low
24mA, 24mA
24mA, 24mA
Logic Level - Low
0.9V ~ 1.65V
-
Logic Level - High
2.1V ~ 3.85V
-
Max Propagation Delay @ V Max CL
7.5ns @ 5V, 50pF
-
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Number of Elements
-
1
Number of Bits per Element
-
8
Output Type
-
3-State