MC908QY8CDWE vs MC908GR8ACDWE So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MC908QY8CDWE và MC908GR8ACDWE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MC908QY8CDWE

+BOM

1776 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MC908GR8ACDWE

+BOM

7759 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOIC-16 SOIC-28
Mô tả IC MCU 8BIT 8KB FLASH 16SOIC IC MCU 8BIT 7.5KB FLASH 28SOIC
Supplier - NXP USA Inc.
Series HC08 HC08
Part Status Not For New Designs Obsolete
Core Processor HC08 HC08
Core Size 8-Bit 8-Bit
Speed 8MHz 8MHz
Connectivity - SCI, SPI
Peripherals LVD, POR, PWM LVD, POR, PWM
Number of I/O 13 17
Program Memory Size 8KB (8K x 8) 7.5KB (7.5K x 8)
Program Memory Type FLASH FLASH
RAM Size 256 x 8 384 x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Data Converters A/D 4x10b A/D 6x8b
Oscillator Type External Internal
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MC908QY8CDWE MC908GR8ACDWE

+BOM RFQ