MC908QY8CDWE vs MC908JK3ECDWER So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MC908QY8CDWE và MC908JK3ECDWER cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MC908QY8CDWE

+BOM

1776 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MC908JK3ECDWER

+BOM

5491 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOIC-16 SOIC-20
Mô tả IC MCU 8BIT 8KB FLASH 16SOIC IC MCU 8BIT 4KB FLASH 20SOIC
Supplier - NXP USA Inc.
Series HC08 HC08
Part Status Not For New Designs Not For New Designs
Core Processor HC08 HC08
Core Size 8-Bit 8-Bit
Speed 8MHz 8MHz
Peripherals LVD, POR, PWM LED, LVD, POR, PWM
Number of I/O 13 15
Program Memory Size 8KB (8K x 8) 4KB (4K x 8)
Program Memory Type FLASH FLASH
RAM Size 256 x 8 128 x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 3.3V
Data Converters A/D 4x10b A/D 12x8b
Oscillator Type External External
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MC908QY8CDWE MC908JK3ECDWER

+BOM RFQ