MCF5206EAB54 vs MCF5232CAB80

Bảng so sánh chi tiết giữa MCF5206EAB54 và MCF5232CAB80 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCF5206EAB54

+BOM

1630 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MCF5232CAB80

+BOM

4909 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói PQFP-160 160-BQFP
Mô tả IC MCU 32BIT ROMLESS 160QFP IC MCU 32BIT ROMLESS 160QFP
Supplier - NXP USA Inc.
Series MCF520x MCF523x
ProductStatus Obsolete Obsolete
CoreProcessor Coldfire V2 Coldfire V2
CoreSize - 32-Bit Single-Core
Speed 54MHz 80MHz
Connectivity - CANbus, EBI/EMI, I²C, SPI, UART/USART
Peripherals - DMA, WDT
NumberofI/O - 61
ProgramMemoryType - ROMless
RAMSize - 64K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) - 1.4V ~ 1.6V
OscillatorType - External
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType - Surface Mount
NumberofCores/BusWidth 1 Core, 32-Bit -
RAMControllers DRAM -
Voltage-I/O 3.3V -
Mô hình so sánh : MCF5206EAB54 MCF5232CAB80

+BOM RFQ