MCF52233CAF60 vs MCF5232CAB80
Bảng so sánh chi tiết giữa MCF52233CAF60 và MCF5232CAB80 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
QFP-80
160-BQFP
Mô tả
IC MCU 32BIT 256KB FLASH 80LQFP
IC MCU 32BIT ROMLESS 160QFP
Supplier
-
NXP USA Inc.
Series
MCF5223x
MCF523x
ProductStatus
Active
Obsolete
CoreProcessor
Coldfire V2
Coldfire V2
CoreSize
32-Bit Single-Core
32-Bit Single-Core
Speed
60MHz
80MHz
Connectivity
Ethernet, I²C, SPI, UART/USART
CANbus, EBI/EMI, I²C, SPI, UART/USART
Peripherals
DMA, LVD, POR, PWM, WDT
DMA, WDT
NumberofI/O
73
61
ProgramMemoryType
FLASH
ROMless
RAMSize
32K x 8
64K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd)
3V ~ 3.6V
1.4V ~ 1.6V
OscillatorType
Internal
External
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
ProgramMemorySize
256KB (256K x 8)
-
DataConverters
A/D 8x12b
-