MCF5206ECAB40 vs MCF5206EAB40

Bảng so sánh chi tiết giữa MCF5206ECAB40 và MCF5206EAB40 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCF5206ECAB40

+BOM

1904 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MCF5206EAB40

+BOM

9625 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói PQFP-160
Mô tả IC MCU 32BIT ROMLESS 160QFP IC MPU MCF520X 40MHZ 160QFP
Series MCF520x MCF520x
Part Status - Obsolete
Core Processor - Coldfire V2
Number of Cores/Bus Width - 1 Core, 32-Bit
Speed 40MHz 40MHz
RAM Controllers - DRAM
Voltage - I/O - 3.3V
Operating Temperature - 0°C ~ 70°C (TA)
Mounting Type - Surface Mount
Additional Interfaces - EBI/EMI, I2C, UART/USART
Base Product Number - MCF5206
ProductStatus Obsolete -
CoreProcessor Coldfire V2 -
NumberofCores/BusWidth 1 Core, 32-Bit -
RAMControllers DRAM -
Voltage-I/O 3.3V -
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -
Mô hình so sánh : MCF5206ECAB40 MCF5206EAB40

+BOM RFQ