MCF5213LCVM80 vs MCF5212LCVM66

Bảng so sánh chi tiết giữa MCF5213LCVM80 và MCF5212LCVM66 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCF5213LCVM80

+BOM

7505 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MCF5212LCVM66

+BOM

3855 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói BGA-81 81-LBGA
Mô tả IC MCU 32BIT 256KB FLSH 81MAPBGA IC MCU 32BIT 256KB FLSH 81MAPBGA
Supplier - NXP USA Inc.
Series MCF521x MCF521x
ProductStatus Not For New Designs Not For New Designs
CoreProcessor Coldfire V2 Coldfire V2
CoreSize 32-Bit Single-Core 32-Bit Single-Core
Speed 80MHz 66MHz
Connectivity CANbus, I²C, SPI, UART/USART I²C, SPI, UART/USART
Peripherals DMA, LVD, POR, PWM, WDT DMA, LVD, POR, PWM, WDT
NumberofI/O 56 56
ProgramMemorySize 256KB (256K x 8) 256KB (256K x 8)
ProgramMemoryType FLASH FLASH
RAMSize 32K x 8 32K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) 3V ~ 3.6V 3V ~ 3.6V
DataConverters A/D 8x12b A/D 8x12b
OscillatorType Internal Internal
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MCF5213LCVM80 MCF5212LCVM66

+BOM RFQ