MCF52235CAL60 vs MCF52210CAE80

Bảng so sánh chi tiết giữa MCF52235CAL60 và MCF52210CAE80 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCF52235CAL60

+BOM

7073 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MCF52210CAE80

+BOM

5054 PCS | Bán dẫn Freescale
Gói LQFP-112 LQFP-64
Mô tả IC MCU 32BIT 256KB FLASH 112LQFP IC MCU 32BIT 64KB FLASH 64LQFP
Supplier - Rochester Electronics, LLC
Series MCF5223x MCF5221x
ProductStatus Active Active
CoreProcessor Coldfire V2 Coldfire V2
CoreSize 32-Bit Single-Core 32-Bit Single-Core
Speed 60MHz 80MHz
Connectivity CANbus, Ethernet, I²C, SPI, UART/USART I²C, SPI, UART/USART, USB OTG
Peripherals DMA, LVD, POR, PWM, WDT DMA, LVD, POR, PWM, WDT
NumberofI/O 73 43
ProgramMemorySize 256KB (256K x 8) 64KB (64K x 8)
ProgramMemoryType FLASH FLASH
RAMSize 32K x 8 16K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) 3V ~ 3.6V 3V ~ 3.6V
DataConverters A/D 8x12b A/D 8x12b
OscillatorType Internal Internal
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MCF52235CAL60 MCF52210CAE80

+BOM RFQ