MCF52255CAF80 vs MCF5253CVM140

Bảng so sánh chi tiết giữa MCF5253CVM140 và MCF52255CAF80 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCF5253CVM140

+BOM

7678 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MCF52255CAF80

+BOM

6849 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOT1566-1 SOT407-3
Mô tả IC MCU 32BIT ROMLESS 225MAPBGA IC MCU 32BIT 512KB FLASH 100LQFP
Series MCF525x MCF5225x
ProductStatus Not For New Designs Active
CoreProcessor Coldfire V2 Coldfire V2
CoreSize 32-Bit Single-Core 32-Bit Single-Core
Speed 140MHz 80MHz
Connectivity CANbus, EBI/EMI, I²C, QSPI, UART/USART, USB OTG CANbus, Ethernet, I²C, QSPI, UART/USART, USB OTG
Peripherals DMA, WDT DMA, LVD, POR, PWM, WDT
ProgramMemoryType ROMless FLASH
RAMSize 128K x 8 64K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) 1.08V ~ 1.32V 3V ~ 3.6V
DataConverters A/D 6x12b A/D 8x12b
OscillatorType External Internal
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
NumberofI/O - 56
ProgramMemorySize - 512KB (512K x 8)
Mô hình so sánh : MCF5253CVM140 MCF52255CAF80

+BOM RFQ