MCF52255CAF80 vs MCF5272CVM66

Bảng so sánh chi tiết giữa MCF52255CAF80 và MCF5272CVM66 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCF52255CAF80

+BOM

6849 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MCF5272CVM66

+BOM

1692 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOT407-3 SOT879-2
Mô tả IC MCU 32BIT 512KB FLASH 100LQFP IC MCU 32BIT 16KB ROM 196MAPBGA
Series MCF5225x MCF527x
ProductStatus Active Obsolete
CoreProcessor Coldfire V2 Coldfire V2
CoreSize 32-Bit Single-Core 32-Bit Single-Core
Speed 80MHz 66MHz
Connectivity CANbus, Ethernet, I²C, QSPI, UART/USART, USB OTG EBI/EMI, Ethernet, I²C, SPI, UART/USART, USB
Peripherals DMA, LVD, POR, PWM, WDT DMA, WDT
NumberofI/O 56 32
ProgramMemorySize 512KB (512K x 8) 16KB (4K x 32)
ProgramMemoryType FLASH ROM
RAMSize 64K x 8 1K x 32
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) 3V ~ 3.6V 3V ~ 3.6V
OscillatorType Internal External
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
DataConverters A/D 8x12b -
Mô hình so sánh : MCF52255CAF80 MCF5272CVM66

+BOM RFQ