MCF5282CVF66 vs MCF5235CVM100

Bảng so sánh chi tiết giữa MCF5282CVF66 và MCF5235CVM100 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MCF5282CVF66

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
5764 PCS
Package
SOT740-4
Series
Embedded - Microcontrollers
Part B

MCF5235CVM100

Công ty Motorola

Lifecycle
Active
Stock
6128 PCS
Package
LBGA-256
Series
Embedded - Microcontrollers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MCF5282CVF66 MCF5235CVM100
Supplier - Rochester Electronics, LLC
Series MCF528x MCF523x
Part Status Obsolete Obsolete
Core Processor Coldfire V2 Coldfire V2
Core Size 32-Bit Single-Core 32-Bit Single-Core
Speed 66MHz 100MHz
Connectivity CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I²C, SPI, UART/USART CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I²C, SPI, UART/USART
Peripherals DMA, LVD, POR, PWM, WDT DMA, WDT
Number of I/O 142 113
Program Memory Type FLASH ROMless
RAM Size 64K x 8 64K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 2.7V ~ 3.6V 1.4V ~ 1.6V
Oscillator Type External External
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Program Memory Size 512KB (512K x 8) -
Data Converters A/D 8x10b -