MCF5282CVM80 vs MCF5251CVM140

Bảng so sánh chi tiết giữa MCF5282CVM80 và MCF5251CVM140 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MCF5282CVM80

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
7564 PCS
Package
MAPBGA-256
Series
Embedded - Microcontrollers
Part B

MCF5251CVM140

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
7991 PCS
Package
LFBGA-225
Series
Embedded - Microcontrollers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MCF5282CVM80 MCF5251CVM140
Supplier - NXP USA Inc.
Series MCF528x MCF525x
Part Status Not For New Designs Not For New Designs
Core Processor Coldfire V2 Coldfire V2
Core Size 32-Bit Single-Core 32-Bit Single-Core
Speed 80MHz 140MHz
Connectivity CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I²C, SPI, UART/USART ATA, Audio, CANbus, EBI/EMI, I²C, IDE, SD, SPI, UART/USART, USB OTG
Peripherals DMA, LVD, POR, PWM, WDT DMA
Program Memory Type FLASH ROMless
RAM Size 64K x 8 128K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 2.7V ~ 3.6V 1.08V ~ 3.6V
Data Converters A/D 8x10b A/D 6x12b
Oscillator Type External External
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Number of I/O 150 -
Program Memory Size 512KB (512K x 8) -