MCF5282CVM80 vs MCF5275LCVM166

Bảng so sánh chi tiết giữa MCF5282CVM80 và MCF5275LCVM166 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MCF5282CVM80

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
7564 PCS
Package
MAPBGA-256
Series
Embedded - Microcontrollers
Part B

MCF5275LCVM166

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
8315 PCS
Package
LBGA-196
Series
Embedded - Microcontrollers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MCF5282CVM80 MCF5275LCVM166
Supplier - NXP USA Inc.
Series MCF528x MCF527x
Part Status Not For New Designs Not For New Designs
Core Processor Coldfire V2 Coldfire V2
Core Size 32-Bit Single-Core 32-Bit Single-Core
Speed 80MHz 166MHz
Connectivity CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I²C, SPI, UART/USART EBI/EMI, Ethernet, I²C, SPI, UART/USART, USB
Peripherals DMA, LVD, POR, PWM, WDT DMA, WDT
Number of I/O 150 61
Program Memory Type FLASH ROMless
RAM Size 64K x 8 64K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 2.7V ~ 3.6V 1.4V ~ 1.6V
Oscillator Type External External
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Program Memory Size 512KB (512K x 8) -
Data Converters A/D 8x10b -