MCIMX6G1CVM05AB vs MCIMX6S5DVM10AC
Bảng so sánh chi tiết giữa MCIMX6S5DVM10AC và MCIMX6G1CVM05AB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOT1529-1
SOT1534-2
Mô tả
IC MPU I.MX6S 1.0GHZ 624MAPBGA
IC MPU I.MX6UL 289BGA
Series
i.MX6S
i.MX6UL
ProductStatus
Active
Active
CoreProcessor
ARM® Cortex®-A9
ARM® Cortex®-A7
NumberofCores/BusWidth
1 Core, 32-Bit
1 Core, 32-Bit
Speed
1.0GHz
528MHz
Co-Processors/DSP
Multimedia; NEON™ SIMD
Multimedia; NEON™ SIMD
RAMControllers
LPDDR2, LVDDR3, DDR3
LPDDR2, DDR3, DDR3L
GraphicsAcceleration
Yes
No
Display&InterfaceControllers
Keypad, LCD
LVDS
Ethernet
10/100/1000Mbps (1)
10/100Mbps (1)
USB
USB 2.0 + PHY (4)
USB 2.0 + PHY (2)
Voltage-I/O
1.8V, 2.5V, 2.8V, 3.3V
1.2V, 1.35V, 1.5V, 1.8V, 2.5V, 2.8V, 3.3V
OperatingTemperature
0°C ~ 95°C (TJ)
-40°C ~ 105°C (TJ)
SecurityFeatures
ARM TZ, Boot Security, Cryptography, RTIC, Secure Fusebox, Secure JTAG, Secure Memory, Secure RTC, Tamper Detection
ARM TZ, A-HAB, CAAM, CSU, SJC, SNVS