MCIMX6G1CVM05AB vs MCIMX6Y2CVM05AB

Bảng so sánh chi tiết giữa MCIMX6Y2CVM05AB và MCIMX6G1CVM05AB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCIMX6Y2CVM05AB

+BOM

6957 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MCIMX6G1CVM05AB

+BOM

6745 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOT1534-2 SOT1534-2
Mô tả I.MX6ULL ROM PERF ENHAN IC MPU I.MX6UL 289BGA
Series i.MX6 i.MX6UL
ProductStatus Active Active
CoreProcessor ARM® Cortex®-A7 ARM® Cortex®-A7
NumberofCores/BusWidth 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 528MHz 528MHz
Co-Processors/DSP Multimedia; NEON™ MPE Multimedia; NEON™ SIMD
RAMControllers LPDDR2, DDR3, DDR3L LPDDR2, DDR3, DDR3L
GraphicsAcceleration No No
Display&InterfaceControllers Electrophoretic, LCD LVDS
Ethernet 10/100Mbps (1) 10/100Mbps (1)
USB USB 2.0 OTG + PHY (2) USB 2.0 + PHY (2)
Voltage-I/O 1.8V, 2.8V, 3.3V 1.2V, 1.35V, 1.5V, 1.8V, 2.5V, 2.8V, 3.3V
OperatingTemperature -40°C ~ 105°C (TJ) -40°C ~ 105°C (TJ)
SecurityFeatures A-HAB, ARM TZ, CSU, SJC, SNVS ARM TZ, A-HAB, CAAM, CSU, SJC, SNVS
Mô hình so sánh : MCIMX6Y2CVM05AB MCIMX6G1CVM05AB

+BOM RFQ