MCIMX6G1CVM05AB vs MCIMX6Y2CVM05AB
Bảng so sánh chi tiết giữa MCIMX6Y2CVM05AB và MCIMX6G1CVM05AB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOT1534-2
SOT1534-2
Mô tả
I.MX6ULL ROM PERF ENHAN
IC MPU I.MX6UL 289BGA
Series
i.MX6
i.MX6UL
ProductStatus
Active
Active
CoreProcessor
ARM® Cortex®-A7
ARM® Cortex®-A7
NumberofCores/BusWidth
1 Core, 32-Bit
1 Core, 32-Bit
Speed
528MHz
528MHz
Co-Processors/DSP
Multimedia; NEON™ MPE
Multimedia; NEON™ SIMD
RAMControllers
LPDDR2, DDR3, DDR3L
LPDDR2, DDR3, DDR3L
GraphicsAcceleration
No
No
Display&InterfaceControllers
Electrophoretic, LCD
LVDS
Ethernet
10/100Mbps (1)
10/100Mbps (1)
USB
USB 2.0 OTG + PHY (2)
USB 2.0 + PHY (2)
Voltage-I/O
1.8V, 2.8V, 3.3V
1.2V, 1.35V, 1.5V, 1.8V, 2.5V, 2.8V, 3.3V
OperatingTemperature
-40°C ~ 105°C (TJ)
-40°C ~ 105°C (TJ)
SecurityFeatures
A-HAB, ARM TZ, CSU, SJC, SNVS
ARM TZ, A-HAB, CAAM, CSU, SJC, SNVS