MCIMX6Y2DVM05AB vs MCIMX233CJM4CR2

Bảng so sánh chi tiết giữa MCIMX6Y2DVM05AB và MCIMX233CJM4CR2 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCIMX6Y2DVM05AB

+BOM

7488 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MCIMX233CJM4CR2

+BOM

5307 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói MAPBGA-289 LFBGA-169
Mô tả I.MX6ULL ROM PERF ENHAN IC MPU I.MX23 454MHZ 169MAPBGA
Supplier - NXP USA Inc.
Series i.MX6 i.MX23
ProductStatus Active Obsolete
CoreProcessor ARM® Cortex®-A7 ARM926EJ-S
NumberofCores/BusWidth 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 528MHz 454MHz
Co-Processors/DSP Multimedia; NEON™ MPE Data; DCP
RAMControllers LPDDR2, DDR3, DDR3L DRAM
GraphicsAcceleration No No
Display&InterfaceControllers Electrophoretic, LCD LCD, Touchscreen
USB USB 2.0 OTG + PHY (2) USB 2.0 + PHY (1)
Voltage-I/O 1.8V, 2.8V, 3.3V 2.0V, 2.5V, 2.7V, 3.0V, 3.3V
OperatingTemperature 0°C ~ 95°C (TJ) -40°C ~ 85°C (TA)
SecurityFeatures A-HAB, ARM TZ, CSU, SJC, SNVS Cryptography, Hardware ID
Ethernet 10/100Mbps (2) -
Mô hình so sánh : MCIMX6Y2DVM05AB MCIMX233CJM4CR2

+BOM RFQ