MCIMX6Y2DVM05AB vs MCIMX283CVM4B

Bảng so sánh chi tiết giữa MCIMX283CVM4B và MCIMX6Y2DVM05AB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCIMX283CVM4B

+BOM

7535 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MCIMX6Y2DVM05AB

+BOM

7488 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói MAPBGA-289 MAPBGA-289
Mô tả IC MPU I.MX28 454MHZ 289MAPBGA I.MX6ULL ROM PERF ENHAN
Series i.MX28 i.MX6
ProductStatus Active Active
CoreProcessor ARM926EJ-S ARM® Cortex®-A7
NumberofCores/BusWidth 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 454MHz 528MHz
Co-Processors/DSP Data; DCP Multimedia; NEON™ MPE
RAMControllers LVDDR, LVDDR2, DDR2 LPDDR2, DDR3, DDR3L
GraphicsAcceleration No No
Display&InterfaceControllers Keypad, LCD, Touchscreen Electrophoretic, LCD
Ethernet 10/100Mbps (1) 10/100Mbps (2)
USB USB 2.0 + PHY (2) USB 2.0 OTG + PHY (2)
Voltage-I/O 1.8V, 3.3V 1.8V, 2.8V, 3.3V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) 0°C ~ 95°C (TJ)
SecurityFeatures Boot Security, Cryptography, Hardware ID A-HAB, ARM TZ, CSU, SJC, SNVS
Mô hình so sánh : MCIMX283CVM4B MCIMX6Y2DVM05AB

+BOM RFQ