MCIMX6Y2DVM05AB vs MCIMX285AVM4B
Bảng so sánh chi tiết giữa MCIMX285AVM4B và MCIMX6Y2DVM05AB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
MAPBGA-289
Mô tả
IC MPU I.MX28 454MHZ 289MAPBGA
I.MX6ULL ROM PERF ENHAN
Series
i.MX28
i.MX6
Part Status
Active
-
Base Product Number
MCIMX285
-
Core Processor
ARM926EJ-S
-
Number of Cores/Bus Width
1 Core, 32-Bit
-
Speed
454MHz
528MHz
Co-Processors/DSP
Data; DCP
Multimedia; NEON™ MPE
RAM Controllers
LVDDR, LVDDR2, DDR2
-
Graphics Acceleration
No
-
Display & Interface Controllers
Keypad, LCD, Touchscreen
-
Ethernet
10/100Mbps (1)
10/100Mbps (2)
USB
USB 2.0 + PHY (2)
USB 2.0 OTG + PHY (2)
Voltage - I/O
1.8V, 3.3V
-
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-
Security Features
Boot Security, Cryptography, Hardware ID
-
Mounting Type
Surface Mount
-
Additional Interfaces
CAN, I2C, I2S, MMC/SD/SDIO, SAI, SPI, SSI, SSP, UART
-
Packaging
Tray
-
ProductStatus
-
Active
CoreProcessor
-
ARM® Cortex®-A7
NumberofCores/BusWidth
-
1 Core, 32-Bit
RAMControllers
-
LPDDR2, DDR3, DDR3L
GraphicsAcceleration
-
No
Display&InterfaceControllers
-
Electrophoretic, LCD
Voltage-I/O
-
1.8V, 2.8V, 3.3V
OperatingTemperature
-
0°C ~ 95°C (TJ)
SecurityFeatures
-
A-HAB, ARM TZ, CSU, SJC, SNVS