MCIMX6Y2DVM05AB vs MCIMX6Y2CVM08AA

Bảng so sánh chi tiết giữa MCIMX6Y2CVM08AA và MCIMX6Y2DVM05AB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCIMX6Y2CVM08AA

+BOM

5846 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MCIMX6Y2DVM05AB

+BOM

7488 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói MAPBGA-289
Mô tả IC MPU I.MX6 792MHZ 289MAPBGA I.MX6ULL ROM PERF ENHAN
Series i.MX6 i.MX6
Part Status Active -
Core Processor ARM® Cortex®-A7 -
Number of Cores/Bus Width 1 Core, 32-Bit -
Speed 792MHz 528MHz
Co-Processors/DSP Multimedia; NEON™ MPE Multimedia; NEON™ MPE
RAM Controllers LPDDR2, DDR3, DDR3L -
Graphics Acceleration No -
Display & Interface Controllers Electrophoretic, LCD -
Ethernet 10/100Mbps (2) 10/100Mbps (2)
USB USB 2.0 OTG + PHY (2) USB 2.0 OTG + PHY (2)
Voltage - I/O 1.8V, 2.8V, 3.3V -
Operating Temperature -40°C ~ 105°C (TJ) -
Security Features A-HAB, ARM TZ, CSU, SJC, SNVS -
Mounting Type Surface Mount -
Additional Interfaces CANbus, I2C, SPI, UART -
Base Product Number MCIMX6 -
ProductStatus - Active
CoreProcessor - ARM® Cortex®-A7
NumberofCores/BusWidth - 1 Core, 32-Bit
RAMControllers - LPDDR2, DDR3, DDR3L
GraphicsAcceleration - No
Display&InterfaceControllers - Electrophoretic, LCD
Voltage-I/O - 1.8V, 2.8V, 3.3V
OperatingTemperature - 0°C ~ 95°C (TJ)
SecurityFeatures - A-HAB, ARM TZ, CSU, SJC, SNVS
Mô hình so sánh : MCIMX6Y2CVM08AA MCIMX6Y2DVM05AB

+BOM RFQ