MCP3425A0T-E/CH vs MCP3425A2T-E/CH So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MCP3425A2T-E/CH và MCP3425A0T-E/CH cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCP3425A2T-E/CH

+BOM

6625 PCS | Công nghệ Microchip
MCP3425A0T-E/CH

+BOM

2808 PCS | Công nghệ Microchip
Gói SOT-23-6
Mô tả IC ADC 16BIT SIGMA-DELTA SOT23-6 IC ADC 16BIT SIGMA-DELTA SOT23-6
Part Status Active Active
Base Product Number MCP3425 -
Number of Bits 16 16
Sampling Rate (Per Second) 15 -
Number of Inputs 1 1
Input Type Differential Differential
Data Interface I2C I²C
Configuration PGA-ADC PGA-ADC
Number of A / D Converters 1 -
Architecture Sigma-Delta Sigma-Delta
Reference Type Internal Internal
Voltage - Supply, Analog 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Voltage - Supply, Digital 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Features PGA PGA
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
Sampling Rate(Per Second) - 15
Number of A/D Converters - 1
Mô hình so sánh : MCP3425A2T-E/CH MCP3425A0T-E/CH

+BOM RFQ