MCP47FEB12A0-E/ST vs MCP47FEB01A0-E/ST

Bảng so sánh chi tiết giữa MCP47FEB12A0-E/ST và MCP47FEB01A0-E/ST cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCP47FEB12A0-E/ST

+BOM

3223 PCS | Công nghệ Microchip
MCP47FEB01A0-E/ST

+BOM

165 PCS | Công nghệ Microchip
Gói TSSOP-8 TSSOP-8
Mô tả IC DAC 10BIT V-OUT 8TSSOP IC DAC 8BIT V-OUT 8TSSOP
Supplier Microchip Technology Microchip Technology
ProductStatus Active Active
NumberofBits 10 8
NumberofD/AConverters 2 1
SettlingTime 6µs (Typ) 6µs (Typ)
OutputType Voltage - Buffered Voltage - Buffered
DifferentialOutput No No
DataInterface I²C I²C
ReferenceType External, Internal, Supply External, Internal, Supply
Voltage-SupplyAnalog 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Voltage-SupplyDigital 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
INL/DNL(LSB) ±0.4, ±0.05 ±0.1, ±0.0125
Architecture R-2R R-2R
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mô hình so sánh : MCP47FEB12A0-E/ST MCP47FEB01A0-E/ST

+BOM RFQ