MCP47FEB12A0-E/ST vs MCP47FEB22A0-E/ST
Bảng so sánh chi tiết giữa MCP47FEB12A0-E/ST và MCP47FEB22A0-E/ST cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TSSOP-8
TSSOP-8
Mô tả
IC DAC 10BIT V-OUT 8TSSOP
IC DAC 12BIT V-OUT 8TSSOP
Supplier
Microchip Technology
Microchip Technology
ProductStatus
Active
Active
NumberofBits
10
12
NumberofD/AConverters
2
2
SettlingTime
6µs (Typ)
6µs (Typ)
OutputType
Voltage - Buffered
Voltage - Buffered
DifferentialOutput
No
No
DataInterface
I²C
I²C
ReferenceType
External, Internal, Supply
External, Internal, Supply
Voltage-SupplyAnalog
2.7V ~ 5.5V
2.7V ~ 5.5V
Voltage-SupplyDigital
2.7V ~ 5.5V
2.7V ~ 5.5V
INL/DNL(LSB)
±0.4, ±0.05
±1.5, ±0.2
Architecture
R-2R
R-2R
OperatingTemperature
-40°C ~ 125°C
-40°C ~ 125°C
So sánh liên quan
- MCP47FEB12A0-E/ST vs MCP47FEB11A0-E/ST
- MCP47FEB12A0-E/ST vs MCP47FEB01A0-E/ST
- MCP47FEB12A0-E/ST vs MCP47FEB02A0-E/ST
- MCP47FEB12A0-E/ST vs MCP47FEB22A1-E/ST
- MCP47FEB12A0-E/ST vs MCP47FEB21A0-E/ST
- MCP47FEB12A0-E/ST vs MCP47FEB22A2-E/ST
- MCP47FEB12A0-E/ST vs MCP47FEB01A0T-E/ST
- MCP47FEB12A0-E/ST vs MCP47FEB01A1T-E/ST