MCP652T-E/SN vs MCP6567T-E/SN

Bảng so sánh chi tiết giữa MCP652T-E/SN và MCP6567T-E/SN cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MCP652T-E/SN

Công nghệ Microchip

Lifecycle
Active
Stock
9475 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, Op Amps, Buffer Amps
Part B

MCP6567T-E/SN

Công nghệ Microchip

Lifecycle
Active
Stock
2295 PCS
Package
SOIC-8
Series
Linear - Comparators

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MCP652T-E/SN MCP6567T-E/SN
Part Status Active Active
Amplifier Type Standard (General Purpose) -
Number of Circuits 2 -
Output Type Rail-to-Rail CMOS, Open-Drain
Slew Rate 30V/µs -
Gain Bandwidth Product 50 MHz -
Current - Input Bias 6 pA -
Voltage - Input Offset 200 µV -
Supply Current 6mA (x2 Channels) -
Current - Output / Channel 100 mA -
Voltage - Supply Span (Min) 2.5 V -
Voltage - Supply Span (Max) 5.5 V -
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number MCP652 -
Type - General Purpose
Number of Elements - 2
Voltage - Supply, Single/Dual (±) - 1.8V ~ 5.5V
Voltage - Input Offset (Max) - 10mV @ 5.5V
Current - Input Bias(Max) - 1pA @ 5.5V
Current - Output (Typ) - 50mA
Current - Quiescent (Max) - 130µA
CMRRPSRR(Typ) - 66dB CMRR, 70dB PSRR
Propagation Delay(Max) - 80ns
Hysteresis - 5mV