MCP6562-E/SN vs MCP652T-E/SN

Bảng so sánh chi tiết giữa MCP6562-E/SN và MCP652T-E/SN cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCP6562-E/SN

+BOM

6410 PCS | Công nghệ Microchip
MCP652T-E/SN

+BOM

9475 PCS | Công nghệ Microchip
Gói SOIC-8
Mô tả IC COMP DUAL 1.8V PP 8-SOIC IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8SOIC
Part Status - Active
Amplifier Type - Standard (General Purpose)
Number of Circuits - 2
Output Type - Rail-to-Rail
Slew Rate - 30V/µs
Gain Bandwidth Product - 50 MHz
Current - Input Bias - 6 pA
Voltage - Input Offset - 200 µV
Current - Supply - 6mA (x2 Channels)
Current - Output / Channel - 100 mA
Voltage - Supply Span (Min) - 2.5 V
Voltage - Supply Span (Max) - 5.5 V
Operating Temperature - -40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type - Surface Mount
Base Product Number - MCP652
ProductStatus Active -
Type General Purpose -
NumberofElements 2 -
OutputType CMOS, Push-Pull, Rail-to-Rail, TTL -
Voltage-SupplySingle/Dual(±) 1.8V ~ 5.5V -
Voltage-InputOffset(Max) 10mV @ 5.5V -
Current-InputBias(Max) 1pA @ 5.5V -
Current-Output(Typ) 50mA -
Current-Quiescent(Max) 130µA -
CMRRPSRR(Typ) 66dB CMRR, 70dB PSRR -
PropagationDelay(Max) 80ns -
Hysteresis 5mV -
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -
MountingType Surface Mount -
Mô hình so sánh : MCP6562-E/SN MCP652T-E/SN

+BOM RFQ