MCP6567T-E/SN vs MCP6562-E/SN

Bảng so sánh chi tiết giữa MCP6562-E/SN và MCP6567T-E/SN cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MCP6562-E/SN

+BOM

6410 PCS | Công nghệ Microchip
MCP6567T-E/SN

+BOM

2295 PCS | Công nghệ Microchip
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC COMP DUAL 1.8V PP 8-SOIC IC COMP DUAL 1.8V OD 8-SOIC
ProductStatus Active Active
Type General Purpose General Purpose
NumberofElements 2 2
OutputType CMOS, Push-Pull, Rail-to-Rail, TTL CMOS, Open-Drain
Voltage-SupplySingle/Dual(±) 1.8V ~ 5.5V 1.8V ~ 5.5V
Voltage-InputOffset(Max) 10mV @ 5.5V 10mV @ 5.5V
Current-InputBias(Max) 1pA @ 5.5V 1pA @ 5.5V
Current-Output(Typ) 50mA 50mA
Current-Quiescent(Max) 130µA 130µA
CMRRPSRR(Typ) 66dB CMRR, 70dB PSRR 66dB CMRR, 70dB PSRR
PropagationDelay(Max) 80ns 80ns
Hysteresis 5mV 5mV
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MCP6562-E/SN MCP6567T-E/SN

+BOM RFQ