MF-MSMF030-2 vs MF-MSMF014-2
Bảng so sánh chi tiết giữa MF-MSMF014-2 và MF-MSMF030-2 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
1812 (4532 Metric), Concave
1812 (4532 Metric), Concave
Mô tả
PTC RESET FUSE 60V 140MA 1812
PTC RESET FUSE 30V 300MA 1812
Series
Multifuse®, MF-MSMF
Multifuse®, MF-MSMF
ProductStatus
Active
Active
Type
Polymeric
Polymeric
Voltage-Max
60V
30V
Current-Max
40 A
10 A
Current-Hold(Ih)(Max)
140 mA
300 mA
Current-Trip(It)
340 mA
600 mA
TimetoTrip
150 ms
100 ms
Resistance-Initial(Ri)(Min)
400 mOhms
300 mOhms
Resistance-PostTrip(R1)(Max)
6.5 Ohms
3 Ohms
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C
Ratings
AEC-Q200
AEC-Q200
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
Size/Dimension
0.179 L x 0.128 W (4.55mm x 3.24mm)
0.179 L x 0.128 W (4.55mm x 3.24mm)
Thickness(Max)
0.043 (1.10mm)
0.043 (1.10mm)