MIMXRT1176DVMAA vs MIMXRT1165DVM6A So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MIMXRT1176DVMAA và MIMXRT1165DVM6A cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOT1534-4
LFBGA-289
Mô tả
IC MCU 32BIT EXT MEM 289MAPBGA
IC I.MX RT1160 MCUBGA289
Supplier
-
NXP USA Inc.
Series
RT1170
i.MX
Part Status
Active
Active
Core Processor
ARM® Cortex®-M7
ARM® Cortex®-M4/M7
Core Size
32-Bit Single-Core
32-Bit Dual-Core
Speed
800MHz
240MHz, 600MHz
Connectivity
CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I²C, MMC/SD/SDIO, SAI, SPDIF, SPI, UART/USART, USB OTG
CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I²C, MMC/SD/SDIO, SAI, SPDIF, SPI, UART/USART, USB OTG
Peripherals
Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT
Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT
Program Memory Type
External Program Memory
External Program Memory
RAM Size
2M x 8
1M x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd)
-
2.4V ~ 3.6V
Data Converters
A/D 2x12b; D/A 1x12b
A/D 2x12b; D/A 1x12b
Oscillator Type
Internal
Internal
Operating Temperature
0°C ~ 95°C (TJ)
0°C ~ 95°C (TJ)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount