MIMXRT1176DVMAA vs MIMXRT555SFFOC So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MIMXRT1176DVMAA và MIMXRT555SFFOC cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MIMXRT1176DVMAA

+BOM

6435 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MIMXRT555SFFOC

+BOM

5387 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOT1534-4 WFBGA-249
Mô tả IC MCU 32BIT EXT MEM 289MAPBGA I.MX RT500 CROSSOVER MCU
Supplier - NXP USA Inc.
Series RT1170 i.MX
Part Status Active Active
Core Processor ARM® Cortex®-M7 ARM® Cortex®-M33
Core Size 32-Bit Single-Core 32-Bit Dual-Core
Speed 800MHz 200MHz
Connectivity CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I²C, MMC/SD/SDIO, SAI, SPDIF, SPI, UART/USART, USB OTG eMMC/SD/SDIO, I²C, LINbus, SPI, UART/USART, USB
Peripherals Brown-out Detect/Reset, DMA, POR, PWM, WDT DMA, I²S, LCD, POR, PWM, WDT
Number of I/O - 136
Program Memory Size - 192KB (192K x 8)
Program Memory Type External Program Memory ROM
RAM Size 2M x 8 5M x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) - 1.71V ~ 3.6V
Data Converters A/D 2x12b; D/A 1x12b A/D 10x12b
Oscillator Type Internal External, Internal
Operating Temperature 0°C ~ 95°C (TJ) -20°C ~ 70°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MIMXRT1176DVMAA MIMXRT555SFFOC

+BOM RFQ