MINI54ZDE vs MINI51ZAN

Bảng so sánh chi tiết giữa MINI54ZDE và MINI51ZAN cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MINI54ZDE

+BOM

7709 PCS | Công ty Công nghệ Nuvoton
MINI51ZAN

+BOM

3312 PCS | Công ty Công nghệ Nuvoton
Gói WFQFN-32 32-WFQFN Exposed Pad
Mô tả IC MCU 32BIT 16KB FLASH 33QFN IC MCU 32BIT 4KB FLASH 33QFN
Supplier - Nuvoton Technology Corporation
Series NuMicro Mini51™ DE NuMicro Mini51™
ProductStatus Active Obsolete
CoreProcessor ARM® Cortex®-M0 ARM® Cortex®-M0
CoreSize 32-Bit Single-Core 32-Bit Single-Core
Speed 24MHz 24MHz
Connectivity I²C, IrDA, SPI, UART/USART I²C, IrDA, SPI, UART/USART
Peripherals Brown-out Detect/Reset, LVD, POR, PWM, WDT Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT
NumberofI/O 29 29
ProgramMemorySize 16KB (16K x 8) 4KB (4K x 8)
ProgramMemoryType FLASH FLASH
RAMSize 2K x 8 2K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) 2.5V ~ 5.5V 2.5V ~ 5.5V
DataConverters A/D 8x10b A/D 8x10b
OscillatorType Internal Internal
OperatingTemperature -40°C ~ 105°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MINI54ZDE MINI51ZAN

+BOM RFQ