MINI58TDE vs MINI51ZAN
Bảng so sánh chi tiết giữa MINI58TDE và MINI51ZAN cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
32-WFQFN Exposed Pad
32-WFQFN Exposed Pad
Mô tả
IC MCU 32BIT 32KB FLASH 33QFN
IC MCU 32BIT 4KB FLASH 33QFN
Supplier
-
Nuvoton Technology Corporation
Series
NuMicro Mini58™ DE
NuMicro Mini51™
ProductStatus
Active
Obsolete
CoreProcessor
ARM® Cortex®-M0
ARM® Cortex®-M0
CoreSize
32-Bit Single-Core
32-Bit Single-Core
Speed
50MHz
24MHz
Connectivity
I²C, SPI, UART/USART
I²C, IrDA, SPI, UART/USART
Peripherals
Brown-out Detect/Reset, PWM, WDT
Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT
NumberofI/O
29
29
ProgramMemorySize
32KB (32K x 8)
4KB (4K x 8)
ProgramMemoryType
FLASH
FLASH
RAMSize
4K x 8
2K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd)
2.5V ~ 5.5V
2.5V ~ 5.5V
DataConverters
A/D 8x10b
A/D 8x10b
OscillatorType
Internal
Internal
OperatingTemperature
-40°C ~ 105°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount