MINI58ZDE vs MINI58TDE

Bảng so sánh chi tiết giữa MINI58TDE và MINI58ZDE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MINI58TDE

+BOM

6336 PCS | Công ty Công nghệ Nuvoton
MINI58ZDE

+BOM

6684 PCS | Công ty Công nghệ Nuvoton
Gói 32-WFQFN Exposed Pad WFQFN-32
Mô tả IC MCU 32BIT 32KB FLASH 33QFN IC MCU 32BIT 32KB FLASH 33QFN
Series NuMicro Mini58™ DE NuMicro Mini58™ DE
ProductStatus Active Active
CoreProcessor ARM® Cortex®-M0 ARM® Cortex®-M0
CoreSize 32-Bit Single-Core 32-Bit Single-Core
Speed 50MHz 50MHz
Connectivity I²C, SPI, UART/USART I²C, SPI, UART/USART
Peripherals Brown-out Detect/Reset, PWM, WDT Brown-out Detect/Reset, PWM, WDT
NumberofI/O 29 29
ProgramMemorySize 32KB (32K x 8) 32KB (32K x 8)
ProgramMemoryType FLASH FLASH
RAMSize 4K x 8 4K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) 2.5V ~ 5.5V 2.5V ~ 5.5V
DataConverters A/D 8x10b A/D 8x10b
OscillatorType Internal Internal
OperatingTemperature -40°C ~ 105°C (TA) -40°C ~ 105°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MINI58TDE MINI58ZDE

+BOM RFQ