MK20DX64VFM5 vs MK20DN32VFT5 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MK20DX64VFM5 và MK20DN32VFT5 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MK20DX64VFM5

+BOM

7555 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MK20DN32VFT5

+BOM

3140 PCS | Bán dẫn Freescale
Gói QFN-32 VFQFN-48
Mô tả IC MCU 32BIT 64KB FLASH 32QFN KINETIS K20: 50MHZ CORTEX-M4 PER
Supplier - Rochester Electronics, LLC
Series Kinetis K20 Kinetis K20
Part Status Active Active
Core Processor ARM® Cortex®-M4 ARM® Cortex®-M4
Core Size 32-Bit Single-Core 32-Bit Single-Core
Speed 50MHz 50MHz
Connectivity I²C, IrDA, SPI, UART/USART, USB, USB OTG I²C, IrDA, SPI, UART/USART, USB, USB OTG
Peripherals DMA, I²S, LVD, POR, PWM, WDT DMA, I²S, LVD, POR, PWM, WDT
Number of I/O 20 29
Program Memory Size 64KB (64K x 8) 32KB (32K x 8)
Program Memory Type FLASH FLASH
RAM Size 16K x 8 18K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 1.71V ~ 3.6V 1.71V ~ 3.6V
Data Converters A/D 6x16b A/D 11x16b
Oscillator Type Internal Internal
Operating Temperature -40°C ~ 105°C (TA) -40°C ~ 105°C (TA)
Mounting Type Surface Mount, Wettable Flank Surface Mount
EEPROM Size 2K x 8 -
Mô hình so sánh : MK20DX64VFM5 MK20DN32VFT5

+BOM RFQ