MMBFJ175LT1G vs MMBFJ113 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MMBFJ113 và MMBFJ175LT1G cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MMBFJ113

+BOM

3556 PCS | onsemi
MMBFJ175LT1G

+BOM

2714 PCS | onsemi
Gói SOT-23 SOT-23-3
Mô tả JFET N-CH 35V 350MW SOT23 JFET P-CH 30V 0.225W SOT23-3
Part Status Active Active
FET Type N-Channel P-Channel
Voltage - Breakdown(V(BR)GSS) 35 V 30 V
Current - Drain(Idss) @ Vds(Vgs=0) 2 mA @ 15 V 7 mA @ 15 V
Voltage - Cutoff(VG Soff) @ Id 500 mV @ 1 µA 3 V @ 10 nA
Rds On 100 Ohms 125 Ohms
Power - Max 350 mW 225 mW
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds - 11pF @ 10V (VGS)
Mô hình so sánh : MMBFJ113 MMBFJ175LT1G

+BOM RFQ