MMBFJ201 vs MMBFJ176
Bảng so sánh chi tiết giữa MMBFJ176 và MMBFJ201 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
SOT-23
Mô tả
JFET P-CH 30V SOT23-3
JFET N-CH 40V 350MW SOT23
Part Status
Active
-
Base Product Number
MMBFJ1
-
FET Type
P-Channel
-
Voltage - Breakdown (V(BR)GSS)
30 V
-
Current - Drain (Idss) @ Vds (Vgs=0)
2 mA @ 15 V
-
Voltage - Cutoff (VGS off) @ Id
1 V @ 10 nA
-
Resistance - RDS(On)
250 Ohms
-
Power - Max
225 mW
-
Operating Temperature
-55°C ~ 150°C (TJ)
-
Mounting Type
Surface Mount
-
Packaging
Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR)
-
ProductStatus
-
Active
FETType
-
N-Channel
Voltage-Breakdown(V(BR)GSS)
-
40 V
Current-Drain(Idss)@Vds(Vgs=0)
-
200 µA @ 20 V
Voltage-Cutoff(VGSoff)@Id
-
300 mV @ 10 nA
Power-Max
-
350 mW
OperatingTemperature
-
-55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType
-
Surface Mount