MMBT3906LT1 vs MMBT3640 So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MMBT3906LT1 và MMBT3640 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
TO-236-3
TO-236-3
Mô tả
TRANS PNP 40V 200MA SOT23
TRANS PNP 12V 0.2A SOT23-3
Supplier
Rochester Electronics, LLC
onsemi
Part Status
Obsolete
Obsolete
Transistor Type
PNP
PNP
Current - Collector(Ic)(Max)
200 mA
200 mA
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max)
40 V
12 V
Vce Saturation(Max) @ Ib Ic
400mV @ 5mA, 50mA
600mV @ 5mA, 50mA
DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce
100 @ 10mA, 1V
30 @ 10mA, 300mV
Power - Max
225 mW
225 mW
Frequency - Transition
250MHz
500MHz
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Current - Collector Cutoff(Max)
-
10nA
Operating Temperature
-
-55°C ~ 150°C (TJ)