MMBT3906LT1 vs MMBT3646 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MMBT3906LT1 và MMBT3646 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MMBT3906LT1

+BOM

2079 PCS | onsemi
MMBT3646

+BOM

7189 PCS | onsemi
Gói TO-236-3 TO-236-3
Mô tả TRANS PNP 40V 200MA SOT23 TRANS NPN 15V 0.3A SOT23-3
Supplier Rochester Electronics, LLC onsemi,Flip Electronics,Rochester Electronics, LLC
Part Status Obsolete Obsolete
Transistor Type PNP NPN
Current - Collector(Ic)(Max) 200 mA 300 mA
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 40 V 15 V
Vce Saturation(Max) @ Ib Ic 400mV @ 5mA, 50mA 500mV @ 30mA, 300mA
Current - Collector Cutoff(Max) - 500nA
DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce 100 @ 10mA, 1V 30 @ 30mA, 400mV
Power - Max 225 mW 625 mW
Operating Temperature - -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Frequency - Transition 250MHz -
Mô hình so sánh : MMBT3906LT1 MMBT3646

+BOM RFQ