MMBT3906WT1G
onsemi
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 5464 PCS
- Package
- SOT-323
- Series
- Transistors - Bipolar (BJT) - Single
Bảng so sánh chi tiết giữa MMBT3906WT1G và MMBT3906SL cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
onsemi
onsemi
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | MMBT3906WT1G | MMBT3906SL |
|---|---|---|
| Supplier | - | onsemi |
| Part Status | Active | Obsolete |
| Transistor Type | PNP | PNP |
| Current - Collector(Ic)(Max) | 200 mA | 200 mA |
| Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) | 40 V | 40 V |
| Vce Saturation(Max) @ Ib Ic | 400mV @ 5mA, 50mA | 400mV @ 5mA, 50mA |
| DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce | 100 @ 10mA, 1V | 100 @ 10mA, 1V |
| Power - Max | 150 mW | 227 mW |
| Frequency - Transition | 250MHz | 250MHz |
| Operating Temperature | -55°C ~ 150°C (TJ) | 150°C (TJ) |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |