MMBT4403 vs MMBT4401
Bảng so sánh chi tiết giữa MMBT4401 và MMBT4403 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
SOT-23
SOT-23
Mô tả
TRANS NPN 40V 0.6A SOT23-3
TRANS PNP 40V 0.6A SOT23-3
Series
SOT-23
SOT-23
ProductStatus
Obsolete
Obsolete
TransistorType
NPN
PNP
Current-Collector(Ic)(Max)
600 mA
600 mA
Voltage-CollectorEmitterBreakdown(Max)
40 V
40 V
VceSaturation(Max)@IbIc
400mV @ 15mA, 150mA
400mV @ 15mA, 150mA
Current-CollectorCutoff(Max)
100nA
100nA
DCCurrentGain(hFE)(Min)@IcVce
300 @ 150mA, 1V
100 @ 150mA, 2V
Power-Max
300 mW
300 mW
Frequency-Transition
250MHz
200MHz
OperatingTemperature
-55°C ~ 150°C (TJ)
-55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount